ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đặc sắc" (1件)
đặc sắc

日本語
名特色
Hội An mang nét đặc sắc của khu phố cổ
ホイアンは城下町的な特色を持つ
類語検索結果 "đặc sắc" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "đặc sắc" (2件)
Hội An mang nét đặc sắc của khu phố cổ
ホイアンは城下町的な特色を持つ
Các giá trị đặc sắc về cảnh quan, lịch sử, văn hóa và sinh thái.
景観、歴史、文化、生態に関する独特の価値。
